pillow block

pillow block

A mechanic installs a pillow block on the new conveyor system.

Định nghĩa

Danh từ: - đỡ trục (dạng khối): "Pillow block" một khối đúc bằng gang hoặc thép, dùng để đỡ cố định một ổ trục (bearing) hoặc cổ trục (journal) trong các hệ thống máy móc. thường đế phẳng để bắt vít vào khung máy một lỗgiữa để lắp ổ trục.

dụ sử dụng
  • (Kỹ sư đã lắp mộtđỡ trục dạng khối để đỡ trục quay.)
  • (Mộtđỡ trục dạng khối thường được sử dụng trong hệ thống băng tải để giảm ma sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pillow block bearing": Ổ đỡ trục dạng khối (thuật ngữ kỹ thuật đầy đủ).

    • The pillow block bearing must be lubricated regularly to prevent wear. (Ổ đỡ trục dạng khối phải được bôi trơn thường xuyên để tránh mài mòn.)
  • "split pillow block": Ổ đỡ trục dạng khối có thể tháo rời (loại hai nửa).

    • A split pillow block allows easy maintenance without removing the shaft. (Ổ đỡ trục dạng khối có thể tháo rời cho phép bảo trì dễ dàng không cần tháo trục.)
Biến thể từ gần giống
  • Pillow (n): gối, đệm (không liên quan trực tiếp đến nghĩa kỹ thuật).
  • Block (n): khối, khối đúc.
  • Bearing block: khối đỡ ổ trục (từ đồng nghĩa gần).
    • A bearing block is similar to a pillow block but may have different shapes. (Một khối đỡ ổ trục tương tự nhưđỡ trục dạng khối nhưng có thể hình dạng khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Bearing housing: vỏ ổ trục.
    • The bearing housing protects the bearing from dirt and damage. (Vỏ ổ trục bảo vệ ổ trục khỏi bụi bẩn hư hỏng.)
  • Shaft support: giá đỡ trục.
    • A shaft support can be a simple bracket or a pillow block. (Giá đỡ trục có thể một giá đỡ đơn giản hoặc mộtđỡ trục dạng khối.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan